english civil war

english civil war

A soldier from the English Civil War stands guard at a fortified camp.

Định nghĩa

Danh từ riêng (không dạng số nhiều): - Cuộc nội chiến Anh: "english civil war" một danh từ riêng chỉ cuộc nội chiến xảy ra tại Anh (1644-1648) giữa phe Quốc hội (Parliamentarians) phe Bảo hoàng (Royalists) dưới thời vua Charles I. - Đây một sự kiện lịch sử cụ thể, không phải một thuật ngữ chung cho bất kỳ cuộc nội chiến nào khác.

dụ sử dụng
  • (Cuộc Nội chiến Anh kết thúc với việc xử tử vua Charles I.)
  • (Các nhà sử học thường nghiên cứu Cuộc Nội chiến Anh để hiểu sự trỗi dậy của quyền lực nghị viện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "during the English Civil War": trong suốt thời kỳ Nội chiến Anh.
    • Many battles were fought during the English Civil War. (Nhiều trận chiến đã diễn ra trong suốt Cuộc Nội chiến Anh.)
  • "after the English Civil War": sau Cuộc Nội chiến Anh.
    • The monarchy was briefly abolished after the English Civil War. (Chế độ quân chủ tạm thời bị bãi bỏ sau Cuộc Nội chiến Anh.)
Biến thể từ gần giống
  • Civil war (danh từ chung): nội chiến (bất kỳ cuộc chiến nào giữa các nhóm trong cùng một quốc gia).
    • Many countries have experienced civil wars. (Nhiều quốc gia đã trải qua nội chiến.)
  • English (tính từ): thuộc về nước Anh.
    • English history is rich in events like the English Civil War. (Lịch sử Anh phong phú với các sự kiện như Cuộc Nội chiến Anh.)
Từ đồng nghĩa (trong ngữ cảnh lịch sử)
  • War of the Three Kingdoms: một thuật ngữ rộng hơn bao gồm các cuộc xung độtAnh, Scotland Ireland trong cùng thời kỳ.
  • Parliamentarian-Royalist conflict: xung đột giữa phe Quốc hội phe Bảo hoàng.
Thành ngữ liên quan (không thành ngữ trực tiếp, nhưng có thể dùng trong văn cảnh)
  • "a civil war of ideas": một cuộc xung đột về ý tưởng (ẩn dụ, không phải thành ngữ cố định).
    • The debate turned into a civil war of ideas. (Cuộc tranh luận trở thành một cuộc nội chiến về ý tưởng.)